1. Thông số kỹ thuật
- Kích thước: 588x300x12x20mm
- Chiều cao bụng (H): 588mm
- Chiều rộng cánh (B): 300mm
- Độ dày bụng (d): 12mm
- Độ dày cánh (t): 20mm 259
- Trọng lượng: 151 kg/mét 159
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m/cây 27
2. Mác thép và tiêu chuẩn chất lượng
- Mác thép phổ biến:
- SS400 (Nhật Bản)
- A36 (Mỹ)
- SM490B
- Q345B (Trung Quốc) 129
- Tiêu chuẩn sản xuất:
- JIS G3101 (Nhật Bản)
- ASTM (Mỹ)
- EN 10025 (Châu Âu)
- GOST 380-88 (Nga) 259
3. Xuất xứ
- Nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Mỹ, Nga 19
- Sản xuất trong nước bởi Posco, Đại Việt (DVS) 47
4. Ứng dụng chính
- Xây dựng: Khung nhà tiền chế, nhà xưởng, cầu đường, trụ điện cao thế 157
- Công nghiệp: Đóng tàu, giàn khoan dầu khí, khung container 45
- Cơ khí: Dầm cẩu trục, thiết bị nâng hạ, máy móc công nghiệp 57
5. Báo giá tham khảo (07/2025)
- Thép I588 (12m/cây):
- Posco: ~8.589.053 VNĐ/cây (13.400 VNĐ/kg) 24
- Giá bán lẻ: 14.500–18.318 VNĐ/kg (tùy nhà cung cấp) 67
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng 8
6. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
- Khả năng chịu lực: Độ bền kéo 490–610MPa (SM490B) 59
- Tuổi thọ: 50–70 năm (với loại mạ kẽm nhúng nóng) 27
- Xử lý bề mặt: 3 loại chính (đen, mạ kẽm, nhúng kẽm nóng) 28
7. Nhà cung cấp uy tín SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Lưu ý: Nên yêu cầu chứng chỉ chất lượng (MTC) khi mua hàng 48
8. So sánh với các loại thép hình khác
- Ưu điểm:
- Chịu lực tốt hơn I400 (tăng 25% khả năng tải) 9
- Tiết kiệm chi phí hơn I600 cho công trình vừa và lớn 7
- Nhược điểm:
- Nặng hơn I300 (151kg/m so với 36.7kg/m) 9
Nếu cần tư vấn kỹ thuật hoặc báo giá chính xác, nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để được hỗ trợ tốt nhất.