1. Thông số kỹ thuật
- Kích thước: 400x200x8x13mm
- Chiều cao bụng (H): 400mm
- Chiều rộng cánh (B): 200mm
- Độ dày bụng (d): 8mm
- Độ dày cánh (t): 13mm 348
- Trọng lượng: 66 kg/mét 478
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m/cây 48
2. Mác thép và tiêu chuẩn chất lượng
- Mác thép phổ biến:
- SS400 (Nhật Bản)
- A36 (Mỹ)
- SM490B
- Q345B (Trung Quốc) 3710
- Tiêu chuẩn sản xuất:
- JIS G3101 (Nhật Bản)
- ASTM (Mỹ)
- EN 10025 (Châu Âu)
- DIN 17100 (Đức) 4710
3. Xuất xứ
- Nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Thái Lan 18
- Sản xuất trong nước bởi các nhà máy như Posco, An Khánh 79
4. Ứng dụng
Thép hình I400 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Xây dựng: Nhà tiền chế, nhà xưởng, cầu đường, trụ điện cao thế 38
- Công nghiệp: Đóng tàu, giàn khoan, kết cấu máy móc, khung container 39
- Cơ khí: Chế tạo khung xe tải, thiết bị nâng hạ 89
5. Báo giá tham khảo (07/2025)
- Thép I400 (6m/cây): ~4.356.000 VNĐ/cây (11.000 VNĐ/kg) 3
- Thép I400 (12m/cây): ~8.630.400 VNĐ/cây 38
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng đặt hàng. Liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác.
6. Ưu điểm và nhược điểm
- Ưu điểm:
- Chịu lực tốt, độ bền cao 310
- Dễ gia công (cắt, hàn, uốn) 89
- Tính thẩm mỹ cao cho công trình 10
- Nhược điểm:
- Dễ bị oxy hóa nếu không được mạ kẽm hoặc sơn phủ 8
- Khả năng chịu lực xoắn kém 9
7. Các loại thép hình I400 phổ biến
- Thép I400 đen: Giá rẻ, phù hợp cho công trình chi phí thấp 8
- Thép I400 mạ kẽm: Chống ăn mòn tốt, phù hợp cho môi trường ngoài trời 8
- Thép I400 nhúng kẽm nóng: Độ bền cao nhất, chống oxy hóa vượt trội 8
8. Địa chỉ mua uy tín
Một số nhà cung cấp đáng tin cậy: SẮT THÉP HÙNG VƯƠNG
Hotline: 0912483593 (Ms. Sương)
Nếu bạn cần báo giá chi tiết hoặc tư vấn kỹ thuật, nên liên hệ trực tiếp với các đơn vị phân phối để được hỗ trợ tốt nhất.